Kaori Dict

障害

しょうがい

shougai

N3

Âm Hán-Việt: CHƯỚNG HẠI

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.chướng ngại; cản trở; khuyết tật; khó khăn
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.obstacle; impediment; hindrance; barrier; difficulty

  2. danh từ

    2.disability; handicap; impairment; dysfunction; disorder; defect

  3. danh từviết tắthorse racing

    3.steeplechase

  4. danh từviết tắt

    4.obstacle race; steeplechase (athletics)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.

    This has visual impairment as a side effect.

  • Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.

    Some drugs cause liver damage.

  • The pioneers have overcome a series of obstacles.

  • His loss of memory is a psychological problem rather than a physical one.

  • I have a urinary problem.

  • I have some damage to my vision.

  • He is mentally handicapped.

  • I have menopausal troubles.

  • I was confronted with many difficulties.

  • He met an unexpected obstacle.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

障害 (しょうがい) — chướng ngại; cản trở; khuyết tật; khó khăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict