Kaori Dict

身体障害者

しんたいしょうがいしゃ

shintaishougaisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂN THỂ CHƯỚNG HẠI GIẢ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(physically) disabled person; person with a physical disability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I really enjoy helping disabled people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身体障害者 (しんたいしょうがいしゃ) — (physically) disabled person; person with a physical disability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict