Kaori Dict

精神障害

せいしんしょうがい

seishinshougai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TINH THẦN CHƯỚNG HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mental disorder; mental disability; mental illness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is mentally handicapped.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精神障害 (せいしんしょうがい) — mental disorder; mental disability; mental illness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict