Kaori Dict

阻害

そがい

sogai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỞ HẠI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.obstruction; impediment; hindrance; inhibition; blocking; check

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It runs against his character.

  • The freedom of the press should not be interfered with.

  • Antibiotics are commonly enzymatic inhibitors.

  • Progress in science was often barred by convention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阻害 (そがい) — obstruction; impediment; hindrance; inhibition; blocking; check | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict