Kaori Dict

一利一害

いちりいちがい

ichiriichigai

Âm Hán-Việt: NHẤT LỢI NHẤT HẠI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.advantages and disadvantages; gain some, lose some

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一利一害 (いちりいちがい) — advantages and disadvantages; gain some, lose some | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict