Kaori Dict

利害関係

りがいかんけい

rigaikankei

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỢI HẠI QUAN HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interests; stake

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The EC countries have a huge stake in the talks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利害関係 (りがいかんけい) — interests; stake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict