Kaori Dict

弊害

へいがい

heigai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỆ HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.harmful effect; harmful influence; evil practice; abuse; malady

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Smoking has an ill effect upon health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弊害 (へいがい) — harmful effect; harmful influence; evil practice; abuse; malady | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict