Kaori Dict

殺人

さつじん

satsujin

N1

Âm Hán-Việt: SÁT NHÂN

JLPT N1 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.giết người; tội phạm; giết người
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.murder; homicide; manslaughter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vụ án giết người đó cho đến bây giờ vẫn còn là một ẩn số.

    The murder remains a mystery.

  • Đó là một vụ giết người? Hay là một vụ tự sát?

    Was it a murder or a suicide?

  • Thằng giết người bị xử tù chung thân.

    The murderer was convicted and sentenced to life in prison.

  • Hãy làm sáng tỏ bí ẩn đằng sau vụ án giết người!

    Solve the mystery lurking behind the murder!

  • He will do anything but murder.

  • He is guilty of murder.

  • You're a murderer.

  • He was guilty of murder.

  • Murder is against the law.

  • Murder will out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺人 (さつじん) — giết người; tội phạm; giết người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict