Kaori Dict

自殺

じさつ

jisatsu

N3

Âm Hán-Việt: TỰ SÁT

JLPT N3 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.tự tử
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.suicide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã tự sát.

    He committed suicide.

  • Tom đã tự sát.

    Tom committed suicide.

  • Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.

    The newspaper says that he committed suicide.

  • Không biết vì sao Dan lại tự sát nhỉ?

    Why did Dan kill himself?

  • Ngày 10 tháng 9 là ngày Thế giới Phòng chống Tự tử.

    September 10 is World Suicide Prevention Day.

  • Đó là một vụ giết người? Hay là một vụ tự sát?

    Was it a murder or a suicide?

  • Lý do anh ta tự sát hiện vẫn còn là ẩn số.

    Why he killed himself is still a mystery.

  • Tôi có thể không hạnh phúc, nhưng tôi không có ý định tự sát.

    Maybe I am unhappy, but I don't intend to kill myself.

  • He tried to kill himself but it ended in failure.

  • It's suicide.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自殺 (じさつ) — tự tử | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict