Kaori Dict

殺し

ころし

koroshi

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.cá khấu; giết người
  1. danh từ

    1.murder; killing; murderer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Once we've killed, we enjoy killing.

  • Tom is a professional killer.

  • The killers stole up on him.

  • Hit men are a popular subject for TV movies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殺し (ころし) — cá khấu; giết người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict