Kaori Dict

動物園

どうぶつえん

doubutsuen

N4

Âm Hán-Việt: ĐỘNG VẬT VIÊN

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.công viên động vật
  1. danh từ

    1.zoo; zoological gardens

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Condors have never bred in zoos.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動物園 (どうぶつえん) — công viên động vật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict