Kaori Dict

社長

しゃちょう

shachou

N4

Âm Hán-Việt: XÃ TRƯỞNG

JLPT N4 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.giám đốc; chủ tịch công ty
  1. danh từ

    1.company president; manager; director

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giám đốc đang ở đâu?

    Where's the president?

  • Jane là thư ký giám đốc.

    Jane is the president's secretary.

  • Vâng, tôi đã nói chuyện với giám đốc rồi.

    Yes, I spoke with the company president.

  • Giám đốc đang ở đâu vậy ạ?

    Where's the president?

  • Giám đốc cho tất cả chúng tôi nghỉ một ngày.

    The boss gave us all a day off.

  • Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.

    We negotiated with the President about our working hours.

  • Bài phát biểu chào mừng của giám đốc quá dài, đã khiến cho nửa sau của buổi lễ bị quá giờ.

    The company president's welcome was so long that we were squeezed for time in the second half of the ceremony.

  • Who is the boss of this company?

  • The president is out now.

  • Do you like your boss?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社長 (しゃちょう) — giám đốc; chủ tịch công ty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict