Kaori Dict

効く

きく

kiku

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.có hiệu quả; có tác dụng; có công; có thể
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to be effective; to take effect; to be good (for)

    usu. 効く

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to work; to function well

    usu. 利く for body senses, functions, etc.

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to be possible (to do, use, etc.); to be able to

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to taste (alcohol); to try

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi thuận tay phải.

    I am right-handed.

  • Bạn có biết thuốc nào chữa đau đầu tốt không?

    Do you know of any good medicine for a headache?

  • Kể từ đó, tôi không còn nói chuyện với anh ấy nữa.

  • Đứa trẻ này miệng lưỡi như người lớn.

    This child talks like an adult.

  • Thằng bé ấy nói chuyện như người lớn.

    The boy talks as if he were a man.

  • These pills act on the heart.

  • My credit is good for 50,000 yen.

  • How dare you speak to me like that?

  • The medicine has worked.

  • You've got a good head on your shoulders.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

効く (きく) — có hiệu quả; có tác dụng; có công; có thể | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict