Kaori Dict

訊く

きく

kiku

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to ask; to enquire; to query

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll go ask Tom.

  • I'll go ask Tom.

  • I'll ask Tom.

  • Have you asked the others?

  • That's what I want to ask.

  • Ask Tom again.

  • Tom asked Mary what her last name was.

  • Let's ask her when she comes back home.

  • It doesn't matter who, just ask somebody.

  • I asked Tom about Mary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

訊く (きく) — to ask; to enquire; to query | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict