Kaori Dict

便利さ

べんりさ

benrisa

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.convenience; handiness; usefulness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You pay for the convenience of living near a station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

便利さ (べんりさ) — convenience; handiness; usefulness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict