Kaori Dict

砂利

じゃり

jari

N1

Âm Hán-Việt: SA LỢI

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 98

Nghĩa

  1. 1.đá sỏi; vật liệu xây; cát sỏi
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.gravel; ballast; pebbles

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)khẩu ngữthường viết bằng kana

    2.child; rugrat; ankle-biter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They are binding the gravel with cement to repair the road.

  • We need to bind gravel with cement.

  • Next year, this gravel road will be paved.

  • We could hear footsteps crunching through the gravel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砂利 (じゃり) — đá sỏi; vật liệu xây; cát sỏi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict