Kaori Dict

利潤

りじゅん

rijun

N1

Âm Hán-Việt: LỢI NHUẬN

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

enprofit, returnsNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.profit; returns

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Benefits of course should exceed the costs.

  • Central Bank is a bank that deals mainly with other banks and the government and assumes broad responsibilities in the interests of the national economy apart from the earning of profits.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利潤 (りじゅん) — profit, returns | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict