Kaori Dict

寝息

ねいき

neiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẨM TỨC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.breathing of a sleeping person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The kids that had been so lively when they were awake are now silently sleeping soundly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝息 (ねいき) — breathing of a sleeping person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict