Kaori Dict

一息

ひといき

hitoiki

N1

Âm Hán-Việt: NHẤT TỨC

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 132

Nghĩa

  1. 1.một tức; hơi thở; nghỉ ngơi; một hơi
  1. danh từ

    1.one breath

  2. danh từ

    2.time of one breath

  3. danh từ

    3.pause; break; rest; breather

  4. danh từ

    4.(doing in) one go; doing without stopping

    as 〜に

  5. danh từ

    5.small amount of effort; a little more effort

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Make one more effort, and you will succeed.

  • She went outside to get a breath of fresh air.

  • We're almost there.

  • Let's take a break.

  • Let's sit down and catch our breath.

  • It's getting there.

  • Greta chugged the beer in one gulp.

  • The speaker paused and then went on talking again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一息 (ひといき) — một tức; hơi thở; nghỉ ngơi; một hơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict