Kaori Dict

窒息

ちっそく

chissoku

N1

Âm Hán-Việt: TRẤT TỨC

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.ngạt thở; nghẹt thở; thiếu oxy
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.suffocation; choking; asphyxia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The baby almost choked on a piece of candy.

  • He suffocated, smothered in smoke.

  • Many old people choke to death while eating mochi.

  • With small children, there's a risk of drowning even with water as low as 5 centimeters deep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

窒息 (ちっそく) — ngạt thở; nghẹt thở; thiếu oxy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict