Kaori Dict

姑息

こそく

kosoku

Âm Hán-Việt: CÔ TỨC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từkhẩu ngữ

    1.underhanded; unfair

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.makeshift; stopgap

    orig. meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Actually that I bring a huge volume of reference material with me is a makeshift way of preventing people from disputing my case.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

姑息 (こそく) — underhanded; unfair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict