Kaori Dict

いき

iki

N3

Âm Hán-Việt: TỨC

JLPT N3 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.hơi thở; hòa hợp; hơi nước; hơi bốc
  1. danh từ

    1.breath; breathing

  2. danh từ

    2.concord; harmony; rapport

  3. danh từ

    3.steam (coming off hot food, tea, etc.); (water) vapor; vapour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cụ già đã trút hơi thở cuối cùng.

    The old man breathed his last.

  • Anh ấy thở một hơi dài.

    He gave a deep sigh.

  • Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.

    He exhaled a deep breath in discouragement.

  • They are a perfect match for each other.

  • The man who nearly drowned began to breathe.

  • You have foul breath.

  • Breathe through your mouth.

  • Breathe through your nose.

  • He held his breath.

  • He held his breath.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息 (いき) — hơi thở; hòa hợp; hơi nước; hơi bốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict