Kaori Dict

生息

せいそく

seisoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: SINH TỨC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.inhabiting; living

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The coelacanth inhabits the deep sea.

  • Fish live in water.

  • That fish lives in fresh water.

  • These flowers grow in warm countries.

  • Game birds abound in the area.

  • Fish such as carp and trout live in fresh water.

  • This bird lives neither in Japan nor in China.

  • Their habitat is threatened by deforestation.

  • Millions of wild animals live in Alaska.

  • What kind of animals live around here?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生息 (せいそく) — inhabiting; living | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict