Kaori Dict

一人息子

ひとりむすこ

hitorimusuko

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT NHÂN TỨC TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.con trai duy nhất
  1. danh từ

    1.only son

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had my only son die of cancer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人息子 (ひとりむすこ) — con trai duy nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict