Kaori Dict

息を吹き返す

いきをふきかえす

ikiwofukikaesu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to resume breathing; to come around; to come back to life

Câu ví dụ · Tatoeba

  • At last he came to.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

息を吹き返す (いきをふきかえす) — to resume breathing; to come around; to come back to life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict