Kaori Dict

因循姑息

いんじゅんこそく

injunkosoku

Âm Hán-Việt: NHÂN TUẦN CÔ TỨC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.dilly-dallying and temporizing (temporising)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因循姑息 (いんじゅんこそく) — dilly-dallying and temporizing (temporising) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict