Kaori Dict

休息時間

きゅうそくじかん

kyuusokujikan

Âm Hán-Việt: HƯU TỨC THỜI GIAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.recess; break; breathing spell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休息時間 (きゅうそくじかん) — recess; break; breathing spell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict