Kaori Dict

敢えて

あえて

aete

N1

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.cố ý; dám; dám làm; cố gắng
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.purposely (of something needless, unexpected or seemingly counterproductive, etc.); daringly (doing something); deliberately; intentionally

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.not necessarily; not particularly; not especially

    used with neg. verb

  3. phó từthường viết bằng kanacổ

    3.definitely not

    used with neg. verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Ha ha ha ha ha, đừng lo!" Tôi nói dối không ngượng miệng.

    "Ha-ha-ha-hah! Don't worry!" I brazenly bluffed.

  • I dared to support his opinion.

  • I took risks.

  • You need not take the trouble to go.

  • I ran a risk of advising her.

  • Dare you ask me another question?

  • Dare he go alone?

  • I don't mean to object to your proposal.

  • She dared to ask for the results of the exams.

  • I took risks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敢えて (あえて) — cố ý; dám; dám làm; cố gắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict