Kaori Dict

あか

aka

N1

Âm Hán-Việt: CẤU

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.bẩn
  1. danh từ

    1.dirt; filth; grime

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was always filthy and looked like he wasn't given enough food.

  • I want the wax cleaned from my ears.

  • The plaque has to be removed.

  • I think I have a lot of plaque build up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

垢 (あか) — bẩn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict