Kaori Dict

どう

dou

N2

Âm Hán-Việt: ĐỒNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.kim loại đồng; đồng thau; (ĐỒNG)
  1. danh từ

    1.copper (Cu)

  2. danh từviết tắt

    2.bronze (medal)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Copper conducts electricity well.

  • Copper and silver are both metals.

  • Copper conducts electricity well.

  • Electricity cables are made of copper.

  • The atomic number of copper is 29.

  • Brass is an alloy of copper and zinc.

  • Brass is an alloy of copper and zinc.

  • Bronze is composed of copper and tin.

  • Bronze-ware is largely made from alloys of brass and tin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銅 (どう) — kim loại đồng; đồng thau; (ĐỒNG) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict