Kaori Dict

どう

dou

N1

Âm Hán-Việt: ĐỖNG

JLPT N1 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.đống; thân; thân thể; thân hình; thân cỡ
  1. danh từ

    1.trunk; torso; body; abdomen; waist

  2. danh từ

    2.plastron (in kendo); touching the plastron (kimari-te in kendo)

  3. danh từ

    3.frame (of a drum, etc.); sound box (of a shamisen, etc.); hull (of a ship)

  4. danh từhiếmhanafuda

    4.dealer

    also written as 筒

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A dachshund is a dog from Germany with a very long body and short legs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胴 (どう) — đống; thân; thân thể; thân hình; thân cỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict