Kaori Dict

しずく

shizuku

N1

Âm Hán-Việt: TÍCH

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.giọt; chảy nhỏ; giọt nước
  1. danh từ

    1.drop (e.g. of water); drip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Water is dripping from the wet towel.

  • His clothes were dripping.

  • A tear rolled down her cheek.

  • The ideal shape was the teardrop.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴 (しずく) — giọt; chảy nhỏ; giọt nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict