Kaori Dict

下地

したじ

shitaji

N1

Âm Hán-Việt: HẠ ĐỊA

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.đáy; nền; lớp nền
  1. danh từ

    1.groundwork; foundation

  2. danh từ

    2.inclination; aptitude; elementary knowledge (of); grounding (in)

  3. danh từ

    3.undercoat; first coat

  4. danh từ

    4.soy sauce

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下地 (したじ) — đáy; nền; lớp nền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict