Kaori Dict

持続

じぞく

jizoku

N1

Âm Hán-Việt: TRÌ TỤC

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.kéo dài; bền vững
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.continuation; persisting; lasting; sustaining; enduring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là một chuyên gia phát triển bền vững.

    He is a specialist in sustainable development.

  • Đồng thời, chúng tôi rất mong có thể tổ chức các hoạt động giúp nâng cao nhận thức của người dân và cộng đồng về tầm quan trọng của di sản và tự nhiên đối với phát triển bền vững.

  • Bicycles are tools for urban sustainability.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持続 (じぞく) — kéo dài; bền vững | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict