Kaori Dict

沈める

しずめる

shizumeru

N1

JLPT N1 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.chìm; ngồi xuống
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to sink (e.g. a ship); to submerge

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to lower (e.g. one's body into a chair)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to floor (an opponent)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They sank ten enemy ships.

  • He's mowed down a parade of challengers before.

  • Her kindness appeased his anger.

  • Quick, turn off the lamp, I want to hide in the darkness.

  • He took a deep breath and tried to put his uneasiness to rest.

  • His good nature seems to fulfill the role of reducing the family's trouble.

  • A man who angers easily should learn to count to ten - it calms trouble like pouring oil on troubled waters.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沈める (しずめる) — chìm; ngồi xuống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict