Kaori Dict

時刻表

じこくひょう

jikokuhyou

N1

Âm Hán-Việt: THỜI KHẮC BIỂU

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.bảng giờ
  1. danh từ

    1.timetable; schedule

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The timetable has been revised.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時刻表 (じこくひょう) — bảng giờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict