Kaori Dict

刻

Khắc

khắc sâu; thời gian

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#866 / 2.501
Bộ thủ
bộ 18
Từ JLPT chứa chữ
6
Pinyin
ke4, ke1
Tiếng Hàn
각

khắc sâu; thời gian

Từ chứa chữ này · dễ trước

ときtokiTHỜI

enat the time of ~

N5
さっきsakkiTIÊN

đã qua; vừa rồi; một lúc trước

N4
じこくjikokuTHỜI KHẮC

giờ; thời gian

N3
しんこくshinkokuTHÂM KHẮC

trọng nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm khắc

N3
ちこくchikokuTRÌ KHẮC

đi muộn; trễ giờ; không đúng giờ; trễ hẹn

N3
きざむkizamu

đánh; khắc; ghi; cắt

N2
ちょうこくchoukokuĐIÊU KHẮC

tác phẩm điêu khắc

N2
ざんこくzankokuTÀN KHỐC

tàn nhẫn; tàn ác; tàn bạo

N1
じこくひょうjikokuhyouTHỜI KHẮC BIỂU

bảng giờ

N1
ぎざぎざgizagiza

răng cưa; lưỡi răng; răng cưa; gờ ghềnh

thông dụng
いっこくikkokuNHẤT KHẮC

một khoảnh khắc; một phút; một giây; cứng đầu

thông dụng
こくkokuKHẮC

enperiod of time (usu. a period of approx. two hours corresponding to one of the signs of the Chinese zodiac) · carving; engraving; cutting; mincing

thông dụng
こっこくkokkoku

khắc khắc

thông dụng
きざみkizami

kích

thông dụng
こくいっこくkokuikkokuKHẮC NHẤT KHẮC

enmoment by moment; hour by hour

thông dụng
しんこくかshinkokukaTHÂM KHẮC HOÁ

enbecoming more serious or severe; aggravation; intensification

thông dụng
そっこくsokkokuTỨC KHẮC

ngay lập tức; không chậm

thông dụng
ていこくteikokuĐỊNH KHẮC

enappointed time; timetable; schedule

thông dụng
ふっこくfukkokuPHỤC KHẮC

tái bản

thông dụng
ゆうこくyuukokuTỊCH KHẮC

buổi tối; giờ chiều

thông dụng
こきざみkokizami

điều chỉnh nhỏ; từng chút

thông dụng
かいしじこくkaishijikokuKHAI THUỶ THỜI KHẮC

thời điểm khởi đầu; thời gian bắt đầu

thông dụng
いっこくもはやくikkokumohayaku

enimmediately; as soon as possible; as quickly as possible

いっこくせんきんikkokusenkinNHẤT KHẮC THIÊN KIM

enevery moment is precious; time is money; precious time

いっこくものikkokumonoNHẤT KHẮC GIẢ

enstubborn person; obstinate person

いんこくinkokuẤN KHẮC

enengraving a seal · inscribing (words, symbols, etc.); engraving

いんこくしinkokushiẤN KHẮC SƯ

enseal engraver

なつじこくnatsujikokuHẠ THỜI KHẮC

endaylight saving time; daylight savings time; summer time

ごこくgokokuNGỌ KHẮC

ennoon

きざkizaKHẮC

enscratch

きざみだすkizamidasu

ento carve out

きざみつけるkizamitsukeru

ento engrave; to carve out

きざみめkizamime

ennotch; nick; marks on a ruler

こくいんkokuinKHẮC ẤN

enengraving a seal; engraved seal; inscribed seal · engraving; inscribing; stamping (an impression)

こっかkokkaKHẮC HẠ

enthe present

こっくkokkuKHẮC KHỔ

enhard work

こっくべんれいkokkubenreiKHẮC KHỔ MIỄN LỆ

enbeing arduous; working diligently enduring hardships

こくげんkokugenKHẮC HẠN

entime; appointed time

こくじkokujiKHẮC TỰ

encarving characters; carved characters

こくほんkokuhonKHẮC BẢN

enwood-block book

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刻 (Khắc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict