Kaori Dict

刻苦

こっく

kokku

Âm Hán-Việt: KHẮC KHỔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.hard work

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He carved his way to fame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刻苦 (こっく) — hard work | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict