Kaori Dict

刻印

こくいん

kokuin

Âm Hán-Việt: KHẮC ẤN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.engraving a seal; engraved seal; inscribed seal

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.engraving; inscribing; stamping (an impression)

  3. danh từ

    3.brand (i.e. a mark of disgrace); stamp; reputation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刻印 (こくいん) — engraving a seal; engraved seal; inscribed seal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict