Kaori Dict

時刻

じこく

jikoku

N3

Âm Hán-Việt: THỜI KHẮC

JLPT N3 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.giờ; thời gian
  1. danh từ

    1.time; (the) hour

  2. danh từ

    2.favourable time; opportunity; chance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's almost time to go to bed.

  • What time is it now?

  • The timetable has been revised.

  • The timetable has been revised.

  • Put the clock right.

  • It's time to go to bed.

  • Is there a timetable?

  • What is the arrival time?

  • What is the departure time?

  • Do you have a timetable?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時刻 (じこく) — giờ; thời gian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict