Kaori Dict

小刻み

こきざみ

kokizami

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.mincing; chopping finely

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.short and repeated (movements; e.g. trembling, quick steps)

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.gradual; bit by bit; little by little

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小刻み (こきざみ) — mincing; chopping finely | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict