Kaori Dict

とき

toki

N5

Âm Hán-Việt: THỜI

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

enat the time of ~Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.time; hour; moment

    刻 signifies a time of day; 秋 signifies an important time

  2. danh từphó từ

    2.occasion; case

  3. danh từ

    3.chance; opportunity; season

  4. danh từ

    4.the times; the age; the day

  5. danh từgrammar

    5.tense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thời gian là vàng.

    Time is money.

  • Bây giờ là lúc để hành động.

    Now is the time for action.

  • Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.

    A friend in need is a friend indeed.

  • Hãy đến bất cứ lúc nào bạn muốn nhé.

    Come whenever you want.

  • Trong hoạn nạn mới biết bạn là ai.

    A friend in need is a friend indeed.

  • Lúc đó chúng tôi đang rất vội.

    We were in a hurry then.

  • Khi trời mưa, Tom đi xe buýt.

    When it rains, Tom takes the bus.

  • Kệ nó đi. Đó chỉ là một tin đồn.

    Ignore it. It's only a rumor.

  • Khi tôi ra khỏi ga xe lửa, tôi gặp một gã đàn ông.

    When I left the train station, I saw a man.

  • Làm ơn nhìn mặt tôi khi nói chuyện!

    Look at me when I talk to you!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時 (とき) — at the time of ~ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict