Kaori Dict

刻々

こっこく

kokkoku

thông dụng

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từphó từ đi với と

    1.moment by moment; hour by hour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Time is pressing every moment.

  • The weather varies from hour to hour.

  • The situation became worse by the minute.

  • The clock's ticking.

  • The world is changing every minute.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刻々 (こっこく) — moment by moment; hour by hour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict