Kaori Dict

開始時刻

かいしじこく

kaishijikoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHAI THUỶ THỜI KHẮC

Nghĩa

  1. 1.thời điểm khởi đầu; thời gian bắt đầu
  1. danh từ

    1.starting time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開始時刻 (かいしじこく) — thời điểm khởi đầu; thời gian bắt đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict