Kaori Dict

刻みつける

きざみつける

kizamitsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to engrave; to carve out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll treasure your kind words.

  • That incident is printed on my mind.

  • The scene was clearly printed in my memory.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刻みつける (きざみつける) — to engrave; to carve out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict