Kaori Dict

深刻化

しんこくか

shinkokuka

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÂM KHẮC HOÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.becoming more serious or severe; aggravation; intensification

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深刻化 (しんこくか) — becoming more serious or severe; aggravation; intensification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict