Kaori Dict

刺繍

ししゅう

shishuu

N1

Âm Hán-Việt: THÍCH TÚ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.thêu; thêu thùa
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.embroidery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She gave me charming embroideries.

  • Ireland is famous for lace.

  • She embroidered her initials on a white handkerchief.

  • The girls couldn't wait to show off their fine needle work to us.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刺繍 (ししゅう) — thêu; thêu thùa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict