Kaori Dict

視察

しさつ

shisatsu

N1

Âm Hán-Việt: THỊ SÁT

JLPT N1 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.thẩm tra; kiểm tra
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inspection; observation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is leaving for China on an inspection tour next month.

  • I joined the study tour.

  • He went to France not so much for sightseeing as for observation.

  • He will come here soon to inspect the industry of this town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

視察 (しさつ) — thẩm tra; kiểm tra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict