Kaori Dict

情緒

じょうちょ

joucho

N1

Âm Hán-Việt: TÌNH TỰ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.cảm xúc; tâm trạng; không khí
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.emotion; feeling

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.atmosphere; mood; spirit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Even disaster is better than such a divorce between emotion and action.

  • The streets are filled with an air of exoticism.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

情緒 (じょうちょ) — cảm xúc; tâm trạng; không khí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict