Kaori Dict

無情

むじょう

mujou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ TÌNH

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.heartlessness; hardness of heart; coldheartedness; cruelty

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từBuddhism

    2.insentient; inanimate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He heartlessly deserted his wife.

  • Hard as he was, his eyes filled with tears.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無情 (むじょう) — heartlessness; hardness of heart; coldheartedness; cruelty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict